Volos NFC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Volos NFC ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Volos NFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Siêu Giải đấu
Volos NFC không ghi được bàn trong 32% tại Siêu Giải đấu
Bàn thua
Volos NFC để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Siêu Giải đấu
Volos NFC để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Volos NFC đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volos NFC đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Volos NFC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Volos NFC tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Volos NFC tại Siêu Giải đấu
CDG thống kê
Volos NFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Volos NFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Volos NFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Siêu Giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Volos NFC thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 5.25 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC có trung bình 3.31 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Volos NFC thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 8.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Volos NFC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 15 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 7 | 12 | |
| 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 5 | 12 | |
| 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 12 | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 10 | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 9 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 2 | 7 | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:4 | 3 | 4 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 4 | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 3 | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 1 | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 1 | |
| 19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 0 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:13 | -12 | 0 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Volos NFC Biệt đội
No data for selected season